過嗣 guò sì · quá tự Hán Việt: quá tự · Pinyin: guò sì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 嗣 (tự)Pinyinguò sìHán Việtquá tựCấu tạo過 + 嗣 · quá + tự nghĩa thành phần: quá + tự