過塑

guò sù quá tố

Hán Việt: quá tố · Pinyin: guò sù

Tổng quan

(văn phòng phẩm) ép plastic

Cấu tạo: (quá) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn phòng phẩm) ép plastic

Eng

  • CC-CEDICT (stationery) to laminate
  • Cihui (stationery) to laminate