過多

guò duō quá đa

Hán Việt: quá đa · Pinyin: guò duō

Tổng quan

quá nhiều | quá mức

Cấu tạo: (quá) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá nhiều | quá mức

Eng

  • CC-CEDICT too many; excessive
  • Cihui too many; excessive

ja

  • JMdict excess|surplus|superabundance