過天

guò tiān quá thiên

Hán Việt: quá thiên · Pinyin: guò tiān

Tổng quan

hôm khác: ngày khác

Cấu tạo: (quá) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hôm khác: ngày khác
  • Cihui hôm khác; ngày khác。改天。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。改天、另日。《文明小史》第四八回:「兄弟有一本富國末議,過天再送過來請教罷!」

Eng

  • Cihui 過天 uòtiān v.o. <topo.> a few days later