過如

guò rú quá như

Hán Việt: quá như · Pinyin: guò rú

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勝過、勝如。宋.黃庭堅〈鼓笛令.見來兩個寧寧地〉詞:「見來兩個寧寧地,眼廝打,過如拳踢。」