過存 guò cún · quá tồn Hán Việt: quá tồn · Pinyin: guò cún Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 存 (tồn)Pinyinguò cúnHán Việtquá tồnCấu tạo過 + 存 · quá + tồn nghĩa thành phần: quá + tồn Nghĩa EngCihui 過存 uòcún v. give one's regards to