過官 guò guān · quá quan Hán Việt: quá quan · Pinyin: guò guān Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 官 (quan)Pinyinguò guānHán Việtquá quanCấu tạo過 + 官 · quá + quan nghĩa thành phần: quá + quan