過家 guò jiā · quá gia Hán Việt: quá gia · Pinyin: guò jiā Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 家 (gia)Pinyinguò jiāHán Việtquá giaCấu tạo過 + 家 · quá + gia nghĩa thành phần: quá + gia Nghĩa EngCihui 過家 uòjiā v.o. live a married life