過審

guò shěn quá thẩm

Hán Việt: quá thẩm · Pinyin: guò shěn

Tổng quan

vượt qua đánh giá

Cấu tạo: (quá) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt qua đánh giá

Eng

  • CC-CEDICT to pass a review
  • Cihui to pass a review