過局 guò jú · quá cục Hán Việt: quá cục · Pinyin: guò jú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 局 (cục)Pinyinguò júHán Việtquá cụcCấu tạo過 + 局 · quá + cục nghĩa thành phần: quá + cục