過往

guò wǎng quá vãng

Hán Việt: quá vãng · Pinyin: guò wǎng

Tổng quan

đi qua lại | có quan hệ thân thiết | trong quá khứ | trước đây

Cấu tạo: (quá) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi qua lại | có quan hệ thân thiết | trong quá khứ | trước đây
  • Cihui quá vãng quá vãng ☆Đã đi qua. Đã qua — Chết. Cũng như: Quá cố.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.過去、逝去。《文選.曹丕.與吳質書》:「少壯真當努力,年一過往,何可攀援?」 2.往來、過路。元.王實甫《破窯記》第三折:「如今有個過往的客官,教我將著這套衣服金釵與你。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来去:~客商|今天赶集,路上~的人很多;来往;交往:他们俩是老同学,~甚密;过去(ɡuòqù);以往:~的时光。

Eng

  • CC-CEDICT to come and go|to have friendly relations with|in the past|previous
  • Cihui to come and go; to have friendly relations with; in the past; previous