過復勵 quá phục lệ Hán Việt: quá phục lệ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 復 (phục) + 勵 (lệ)Hán Việtquá phục lệCấu tạo過 + 復 + 勵 · quá + phục + lệ nghĩa thành phần: quá + phục + lệ