過悔 guò huǐ · quá hối Hán Việt: quá hối · Pinyin: guò huǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 悔 (hối)Pinyinguò huǐHán Việtquá hốiCấu tạo過 + 悔 · quá + hối nghĩa thành phần: quá + hối