過患 guò huàn · quá hoạn Hán Việt: quá hoạn · Pinyin: guò huàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 患 (hoạn)Pinyinguò huànHán Việtquá hoạnCấu tạo過 + 患 · quá + hoạn nghĩa thành phần: quá + hoạn Nghĩa ViệtCihui quá hoạn (雜語)過咎與災患。☸