過情 guò qíng · quá tình Hán Việt: quá tình · Pinyin: guò qíng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 情 (tình)Pinyinguò qíngHán Việtquá tìnhCấu tạo過 + 情 · quá + tình nghĩa thành phần: quá + tình Nghĩa EngCihui 過情 uòqíng v.p. unworthy of the name