過拂 guò fú · quá phất Hán Việt: quá phất · Pinyin: guò fú Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 拂 (phất)Pinyinguò fúHán Việtquá phấtCấu tạo過 + 拂 · quá + phất nghĩa thành phần: quá + phất