過排 quá bài Hán Việt: quá bài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 排 (bài)Hán Việtquá bàiCấu tạo過 + 排 · quá + bài nghĩa thành phần: quá + bài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彩排,排演戲劇。如:「在公演前夕,他們特別開放過排的情形供記者採訪。」EngCihui 過排 uòpái v. rehearse