過文 guò wén · quá văn Hán Việt: quá văn · Pinyin: guò wén Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 文 (văn)Pinyinguò wénHán Việtquá vănCấu tạo過 + 文 · quá + văn nghĩa thành phần: quá + văn