過景

guò jǐng quá cảnh

Hán Việt: quá cảnh · Pinyin: guò jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過了適當的時機。如:「他三心二意,遲疑不決,以致過景,喪失了再次求學的機會。」

Eng

  • Cihui 過景 uòjǐng v.o. out of season