過曲 guò qū · quá khúc Hán Việt: quá khúc · Pinyin: guò qū Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 曲 (khúc)Pinyinguò qūHán Việtquá khúcCấu tạo過 + 曲 · quá + khúc nghĩa thành phần: quá + khúc