過更 guò gèng · quá canh Hán Việt: quá canh · Pinyin: guò gèng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 更 (canh)Pinyinguò gèngHán Việtquá canhCấu tạo過 + 更 · quá + canh nghĩa thành phần: quá + canh