过未 quá vị Hán Việt: quá vị Tổng quan quá vị (術語)過去與未來。☸ Cấu tạo: 过 (quá) + 未 (vị)Hán Việtquá vịCấu tạo过 + 未 · quá + vị nghĩa thành phần: quá + vị Nghĩa ViệtCihui quá vị (術語)過去與未來。☸