過格 quá cách Hán Việt: quá cách Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 格 (cách)Hán Việtquá cáchCấu tạo過 + 格 · quá + cách nghĩa thành phần: quá + cách Nghĩa EngCihui 過格 uògé v.o. exceed what is proper