过梁

quá lương

Hán Việt: quá lương

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屋梁、梁柱。《西遊記》第三六回:「那裡就有這般大堂屋,卻也沒處買這般大過梁啊!」