過樓 guò lóu · quá lâu Hán Việt: quá lâu · Pinyin: guò lóu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 樓 (lâu)Pinyinguò lóuHán Việtquá lâuCấu tạo過 + 樓 · quá + lâu nghĩa thành phần: quá + lâu