過正 guò zhèng · quá chánh Hán Việt: quá chánh · Pinyin: guò zhèng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 正 (chánh)Pinyinguò zhèngHán Việtquá chánhCấu tạo過 + 正 · quá + chánh nghĩa thành phần: quá + chánh