過歷

guò lì quá lịch

Hán Việt: quá lịch · Pinyin: guò lì

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過、涉歷。《書經.梓材》漢.孔安國.傳:「所過歷之人,有所寬宥,亦所以敬勞之。」