過殿 guò diàn · quá điện Hán Việt: quá điện · Pinyin: guò diàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 殿 (điện)Pinyinguò diànHán Việtquá điệnCấu tạo過 + 殿 · quá + điện nghĩa thành phần: quá + điện