過水 guò shuǐ · quá thủy Hán Việt: quá thủy · Pinyin: guò shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 水 (thủy)Pinyinguò shuǐHán Việtquá thủyCấu tạo過 + 水 · quá + thủy nghĩa thành phần: quá + thủy Nghĩa EngCihui 過水 uòshuǐ v.o. 1. wipe off water (on a table/etc.) 2. pre-shrink