過河 quá hà Hán Việt: quá hà Tổng quan qua sông Cấu tạo: 過 (quá) + 河 (hà)Hán Việtquá hàCấu tạo過 + 河 · quá + hà nghĩa thành phần: quá + hà Nghĩa ViệtCihui qua sôngEngCihui 過河 uòhé* v.o. cross a river