過法 guò fǎ · quá pháp Hán Việt: quá pháp · Pinyin: guò fǎ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 法 (pháp)Pinyinguò fǎHán Việtquá phápCấu tạo過 + 法 · quá + pháp nghĩa thành phần: quá + pháp