過涉 guò shè · quá thiệp Hán Việt: quá thiệp · Pinyin: guò shè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 涉 (thiệp)Pinyinguò shèHán Việtquá thiệpCấu tạo過 + 涉 · quá + thiệp nghĩa thành phần: quá + thiệp