過熔 guò róng · quá dong Hán Việt: quá dong · Pinyin: guò róng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 熔 (dong)Pinyinguò róngHán Việtquá dongCấu tạo過 + 熔 · quá + dong nghĩa thành phần: quá + dong