過物 guò wù · quá vật Hán Việt: quá vật · Pinyin: guò wù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 物 (vật)Pinyinguò wùHán Việtquá vậtCấu tạo過 + 物 · quá + vật nghĩa thành phần: quá + vật