過眚 guò shěng · quá sảnh Hán Việt: quá sảnh · Pinyin: guò shěng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 眚 (sảnh)Pinyinguò shěngHán Việtquá sảnhCấu tạo過 + 眚 · quá + sảnh nghĩa thành phần: quá + sảnh