過知 guò zhī · quá tri Hán Việt: quá tri · Pinyin: guò zhī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 知 (tri)Pinyinguò zhīHán Việtquá triCấu tạo過 + 知 · quá + tri nghĩa thành phần: quá + tri