過福 quá phúc Hán Việt: quá phúc Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 福 (phúc)Hán Việtquá phúcCấu tạo過 + 福 · quá + phúc nghĩa thành phần: quá + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱人享受優厚而猶不知足。如:「這種日子,你還嫌苦,你別過福了。」EngCihui 過福 uòfú v.p. <topo.> enjoy too much ease and comfort