過稽 guò jī · quá kê Hán Việt: quá kê · Pinyin: guò jī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 稽 (kê)Pinyinguò jīHán Việtquá kêCấu tạo過 + 稽 · quá + kê nghĩa thành phần: quá + kê