過籍 guò jí · quá tịch Hán Việt: quá tịch · Pinyin: guò jí Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 籍 (tịch)Pinyinguò jíHán Việtquá tịchCấu tạo過 + 籍 · quá + tịch nghĩa thành phần: quá + tịch