過籮 guò luó · quá la Hán Việt: quá la · Pinyin: guò luó Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 籮 (la)Pinyinguò luóHán Việtquá laCấu tạo過 + 籮 · quá + la nghĩa thành phần: quá + la Nghĩa EngCihui 過籮 uòluó v.o. sift with a sieve