過臘 guò là · quá lạp Hán Việt: quá lạp · Pinyin: guò là Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 臘 (lạp)Pinyinguò làHán Việtquá lạpCấu tạo過 + 臘 · quá + lạp nghĩa thành phần: quá + lạp