過臨 guò lín · quá lâm Hán Việt: quá lâm · Pinyin: guò lín Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 臨 (lâm)Pinyinguò línHán Việtquá lâmCấu tạo過 + 臨 · quá + lâm nghĩa thành phần: quá + lâm