過苛 quá hà Hán Việt: quá hà Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 苛 (hà)Hán Việtquá hàCấu tạo過 + 苛 · quá + hà nghĩa thành phần: quá + hà Nghĩa EngCihui 過苛 uòkē v.p. overcritical