過見 guò jiàn · quá kiến Hán Việt: quá kiến · Pinyin: guò jiàn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 見 (kiến)Pinyinguò jiànHán Việtquá kiếnCấu tạo過 + 見 · quá + kiến nghĩa thành phần: quá + kiến