過計 guò jì · quá kế Hán Việt: quá kế · Pinyin: guò jì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 計 (kế)Pinyinguò jìHán Việtquá kếCấu tạo過 + 計 · quá + kế nghĩa thành phần: quá + kế Nghĩa ViệtCihui iều tính toán sai lầm. quá kế quá kế ☆Điều tính toán sai lầm.