過訪

guò fǎng quá phóng

Hán Việt: quá phóng · Pinyin: guò fǎng

Tổng quan

thăm hỏi: thăm/thăm viếng

Cấu tạo: (quá) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm hỏi: thăm/thăm viếng
  • Cihui thăm hỏi; thăm; thăm viếng。訪問。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來家訪問拜訪。如:「昨承過訪,心甚感激。」

Eng

  • Cihui 過訪 uòfǎng v. visit sb.; call on sb.