過談 guò tán · quá đàm Hán Việt: quá đàm · Pinyin: guò tán Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 談 (đàm)Pinyinguò tánHán Việtquá đàmCấu tạo過 + 談 · quá + đàm nghĩa thành phần: quá + đàm