過謀 guò móu · quá mưu Hán Việt: quá mưu · Pinyin: guò móu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 謀 (mưu)Pinyinguò móuHán Việtquá mưuCấu tạo過 + 謀 · quá + mưu nghĩa thành phần: quá + mưu