過謬 guò miù · quá mậu Hán Việt: quá mậu · Pinyin: guò miù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 謬 (mậu)Pinyinguò miùHán Việtquá mậuCấu tạo過 + 謬 · quá + mậu nghĩa thành phần: quá + mậu