過謾 guò mán · quá mạn Hán Việt: quá mạn · Pinyin: guò mán Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 謾 (mạn)Pinyinguò mánHán Việtquá mạnCấu tạo過 + 謾 · quá + mạn nghĩa thành phần: quá + mạn